學華語Kaori Dict

導遊

giản thể: 导游

dǎoyóu

ㄉㄠˇ ㄧㄡˊ

ĐẠO DU

HSK 4TOCFL 7V/N
  1. 1.hướng dẫn viên du lịch
  2. 2.sách hướng dẫn
  3. 3.dẫn tour

例句Câu ví dụ

  • 1

    導游帶我們參觀了老街道。

    dǎo yóu dài wǒ men cān guān le lǎo jiē dào

    Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi tham quan các con phố cổ

  • 2

    我在東京做導游。

    wǒ zài Dōngjīng zuò dǎoyóu。

    Tôi làm hướng dẫn viên ở Tokyo

  • 3

    導游草擬出了一個坐位表。

    dǎoyóu cǎonǐ chū le yīge zuò wèi biǎo。

    Hướng dẫn viên đã phác thảo một bảng xếp chỗ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

导游 nghĩa là gì? · Kaori Dict