學華語Kaori Dict

導致

giản thể: 导致

dǎozhì

ㄉㄠˇ ㄓˋ

ĐẠO TRÍ

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    大雨導致堵車。

    dà yǔ dǎo zhì dǔ chē

    Mưa lớn gây ra tình trạng ùn tắc.

  • 2

    圈養導致大猩猩生病。

    juànyǎng dǎozhì dàxīngxing shēngbìng。

    Việc nuôi nhốt khiến những con khỉ đột bị bệnh

  • 3

    選擇太多導致無法選擇。

    xuǎnzé tài duō dǎozhì wúfǎ xuǎnzé。

    Sự lựa chọn quá nhiều dẫn đến không thể lựa chọn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

导致 nghĩa là gì? · Kaori Dict