學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壽糕
壽糕
giản thể:
寿糕
shòu
gāo
[ㄕㄡˋ ㄍㄠ]
THỌ CAO
1.
bánh sinh nhật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蛋糕
dàngāo
bánh ngọt
糟糕
zāogāo
quá tệ
長壽
chángshòu
trường thọ
壽司
shòusī
sushi
壽命
shòumìng
tuổi thọ
年糕
niángāo
niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp
壽星
shòuxīng
thần trường thọ
壽終正寢
shòuzhōngzhèngqǐn
chết già
逐字解
Từng chữ trong từ
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
糕
cao
bánh, bánh ngọt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
手稿
shǒugǎo
bản thảo
受膏
shòugāo
được xức dầu
記憶技巧
Mẹo nhớ
糕
CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寿糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict