學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壽誕
壽誕
giản thể:
寿诞
shòu
dàn
[ㄕㄡˋ ㄉㄢˋ]
THỌ ĐẢN
1.
sinh nhật (của người già)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
長壽
chángshòu
trường thọ
誕生
dànshēng
được sinh ra
壽司
shòusī
sushi
壽命
shòumìng
tuổi thọ
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
荒誕
huāngdàn
khó tin
誕辰
dànchén
sinh nhật
聖誕老人
ShèngdànLǎorén
Ông Già Noel; Santa Claus
逐字解
Từng chữ trong từ
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
誕
đản
sinh con
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寿诞 nghĩa là gì? · Kaori Dict