學華語Kaori Dict

射精

shèjīng

ㄕㄜˋ ㄐㄧㄥ

XẠ TINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    但是,雖說是安全期,但好像也不代表體內射精不會懷孕。

    dànshì, suīshuō shì ānquánqī, dàn hǎoxiàng yě bù dàibiǎo tǐnèi shèjīng bùhuì huáiyùn。

    Tuy nhiên, dù là ngày an toàn, nhưng dường như cũng không có nghĩa là việc xuất tinh trong âm đạo sẽ không làm mang thai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射精 nghĩa là gì? · Kaori Dict