學華語Kaori Dict

射門

giản thể: 射门

shèmén

ㄕㄜˋ ㄇㄣˊ

XẠ MÔN

  1. 1.(bóng đá, bóng ném, v.v.) sút hoặc ném bóng vào khung thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅納爾多一腳射門,打進制勝一球。

    Luónàěrduō yī jiǎo shèmén, dǎjìn zhìshèng yī qiú。

    Ronaldo sút bóng vào lưới, ghi bàn thắng quyết định

  • 2

    當里奧梅西射門時,球員們築起一道人牆。

    dāng lǐ Ào Méixī shèmén shí, qiúyuán men zhù qǐ yīdào rénqiáng。

    Khi Lionel Messi chuẩn bị sút, các cầu thủ đã dựng lên một hàng rào người.

  • 3

    法國隊守門員撲到地上截住了羅納爾多的射門。

    Fǎguó duì shǒuményuán pū dào dìshang jié zhù le Luónàěrduō de shèmén。

    Người gác bóng của đội Pháp đã lao xuống đất để cản phá cú sút của Ronaldo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射門 nghĩa là gì? · Kaori Dict