學華語Kaori Dict

尊親屬

giản thể: 尊亲属

zūnqīnshǔ

ㄗㄨㄣ ㄑㄧㄣ ㄕㄨˇ

TÔN THÂN THUỘC

  1. 1.尊親屬 — (luật) thân thuộc cấp cao; thân thuộc của thế hệ cao niên như cha mẹ, chú, bác hoặc ông bà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尊親屬 nghĩa là gì? · Kaori Dict