學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尋甸
尋甸
giản thể:
寻甸
Xún
diàn
[ㄒㄩㄣˊ ㄉㄧㄢˋ]
TẦM ĐIỆN
1.
尋甸 — xem 尋甸回族彝族自治縣|寻甸回族彝族自治县[Xun2 dian4 Hui2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尋找
xúnzhǎo
tìm kiếm; tìm
尋求
xúnqiú
tìm kiếm; tìm
搜尋
sōuxún
tìm kiếm
尋常
xúncháng
thông thường; phổ biến; bình thường
尋覓
xúnmì
tìm kiếm
耐人尋味
nàirénxúnwèi
gợi suy nghĩ
沉甸甸
chéndiàndiàn
nặng
尋
xún
tìm kiếm
逐字解
Từng chữ trong từ
尋
tầm
tìm kiếm, tìm kiếm, tìm
甸
điện
thị trấn ngoại thành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尋甸 nghĩa là gì? · Kaori Dict