- 1.bên đối lập (trong cờ, v.v.)
- 2.thế trận (của các lực lượng đối lập)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆對局勢一無所知。
Tāngmǔ duìjú shì yīwúsuǒzhī。
Tom không biết gì về tình hình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.