例句Câu ví dụ
- 1
兩軍對敵,能戰的當戰,不能戰的當守,不能守的當走,不能走的當降,不能降的當死。
liǎng jūn duìdí, néng zhàn de dāng zhàn, bùnéng zhàn de dāng shǒu, bùnéng shǒu de dāng zǒu, bùnéng zǒu de dāng jiàng, bùnéng jiàng de dāng sǐ。
Khi hai quân đội đối đầu, những người có thể chiến thì chiến, không thể chiến thì giữ, không thể giữ thì chạy, không thể chạy thì đầu hàng, không thể đầu hàng thì chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
