學華語Kaori Dict

對決

giản thể: 对决

duìjué

ㄉㄨㄟˋ ㄐㄩㄝˊ

ĐỐI QUYẾT

TOCFL 6
  1. 1.đối đầu
  2. 2.trận đấu
  3. 3.cuộc đọ sức

例句Câu ví dụ

  • 1

    “爸爸,這是真的劍嗎?”“當然,畢竟這是一場對決。”

    “ bàba, zhè shì zhēnde jiàn ma? ” “ dāngrán, bìjìng zhè shì yī chǎng duìjué。 ”

    Bố ơi, đây là kiếm thật không? - Tất nhiên, vì đây là một trận đối đầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對決 nghĩa là gì? · Kaori Dict