- 1.đối đầu
- 2.trận đấu
- 3.cuộc đọ sức

例句Câu ví dụ
- 1
“爸爸,這是真的劍嗎?”“當然,畢竟這是一場對決。”
“ bàba, zhè shì zhēnde jiàn ma? ” “ dāngrán, bìjìng zhè shì yī chǎng duìjué。 ”
Bố ơi, đây là kiếm thật không? - Tất nhiên, vì đây là một trận đối đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!