- 1.suy ra
- 2.được suy ra
- 3.phép suy diễn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.dẫn đến
- 5.gây ra
- 6.xuất (dữ liệu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.