例句Câu ví dụ
- 1
裡面開了一個個歐式的小店,情調好極了!
lǐmiàn kāi le yīgègè Ōushì de xiǎodiàn, qíngdiào hǎo jíle!
Trong đó mở ra nhiều cửa hàng nhỏ kiểu Âu, tình调 thật tuyệt!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
