學華語Kaori Dict

尚存

shàngcún

ㄕㄤˋ ㄘㄨㄣˊ

THƯỢNG TỒN

  1. 1.vẫn còn; vẫn tồn tại; vẫn có

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要一息尚存,便還有希望。

    zhǐyào yī xī shàngcún, biàn háiyǒu xīwàng。

    Chỉ cần còn thở, vẫn còn hy vọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尚存 nghĩa là gì? · Kaori Dict