- 1.Kinh Thư
- 2.một tuyển tập tài liệu với nhiều phong cách khác nhau, tạo thành văn bản còn tồn tại cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.