例句Câu ví dụ
- 1
這不是我的尺碼。
zhèbu shì wǒ de chǐmǎ。
Đây không phải là cỡ của tôi
- 2
我比你稍高一點,有沒有比這個大一點的尺碼?
wǒ bǐ nǐ shāo gāo yīdiǎn, yǒuméiyǒu bǐ zhège dàyī diǎn de chǐmǎ?
Tôi cao hơn anh một chút, có phải là có size lớn hơn này không?
這不是我的尺碼。
zhèbu shì wǒ de chǐmǎ。
Đây không phải là cỡ của tôi
我比你稍高一點,有沒有比這個大一點的尺碼?
wǒ bǐ nǐ shāo gāo yīdiǎn, yǒuméiyǒu bǐ zhège dàyī diǎn de chǐmǎ?
Tôi cao hơn anh một chút, có phải là có size lớn hơn này không?