例句Câu ví dụ
- 1
她出生於尼泊爾的一個偏遠小山村。
tā chūshēng yú Níbóěr de yīge piānyuǎn xiǎo shāncūn。
Cô ấy sinh ra trong một ngôi làng hẻo lánh ở Nepal.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.
