學華語Kaori Dict

尼泊爾鷦鶥

giản thể: 尼泊尔鹪鹛

ěrjiāoméi

ㄋㄧˊ ㄅㄛˊ ㄦˇ ㄐㄧㄠ ㄇㄟˊ

NI BẠC NHĨ TIÊU ?

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bông Nepal (Pnoepyga immaculata)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼泊尔鹪鹛 nghĩa là gì? · Kaori Dict