學華語Kaori Dict

尼特

ㄋㄧˊ ㄊㄜˋ

NI ĐẶC

  1. 1.nit (ký hiệu: nt), đơn vị đo độ sáng (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    莫尼特號戰艦於 1975 年 1 月 30 日被指定為美國第一個國家海洋保護區。

    mò nítè hào zhànjiàn yú 1 9 7 5 nián 1 yuè 3 0 rì bèizhǐ dìng wèi Měiguó dìyī gě guójiā hǎiyáng bǎohùqū。

    Tàu chiến USS Monitor được chỉ định là khu bảo tồn biển quốc gia đầu tiên của Mỹ vào ngày 30 tháng 1 năm 1975.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼特 nghĩa là gì? · Kaori Dict