學華語Kaori Dict

尼採

giản thể: 尼采

cǎi

ㄋㄧˊ ㄘㄞˇ

NI THÁI

  1. 1.Friedrich Nietzsche (1846-1900), triết gia người Đức

Cách đọc khác:NícǎiFriedrich Nietzsche (1846–1900), triết gia người Đức

例句Câu ví dụ

  • 1

    尼採認為,哲學家應該少一點自命不凡,多關注人的價值問題,而不是抽象的體系。

    Nícǎi rènwéi, zhéxuéjiā yīnggāi shǎo yīdiǎn zìmìngbùfán, duō guānzhù rén de jiàzhí wèntí, ér bùshì chōuxiàng de tǐxì。

    Nietzsche cho rằng các nhà triết học nên ít tự cao hơn, tập trung nhiều hơn vào vấn đề giá trị của con người, thay vì các hệ thống trừu tượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼采 nghĩa là gì? · Kaori Dict