學華語Kaori Dict

盡責

giản thể: 尽责

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄗㄜˊ

TẬN TRÁCH

TOCFL 7
  1. 1.làm tròn bổn phận
  2. 2.thực hiện nhiệm vụ một cách tận tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    船長和船員們都很盡責。

    chuán zhǎng hé chuán yuán men dōu hěn jìn zé

    Chủ tàu và thủy thủ đều rất tận tụy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尽责 nghĩa là gì? · Kaori Dict