例句Câu ví dụ
- 1
我的尿液是透明的。
wǒ de niàoyè shì tòumíng de。
Ure của tôi trong suốt
- 2
你的尿液是什麼顏色的:淺色的、深黃色的、淺紅色的還是像啤酒一樣的咖啡色?
nǐ de niàoyè shì shénme yánsè de: qiǎnsè de、 shēn huángsè de、 qiǎn hóngsè de háishi xiàng píjiǔ yīyàng de kāfēisè?
Urine của anh có màu gì: trong suốt, vàng đậm, đỏ nhạt hay nâu như bia?
- 3
我們想驗一下您的尿液。
wǒmen xiǎng yàn yīxià nín de niàoyè。
Chúng tôi muốn kiểm tra nước tiểu của anh
