學華語Kaori Dict

尿液

niào

ㄋㄧㄠˋ ㄧㄝˋ

NIỆU DỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的尿液是透明的。

    wǒ de niàoyè shì tòumíng de。

    Ure của tôi trong suốt

  • 2

    你的尿液是什麼顏色的:淺色的、深黃色的、淺紅色的還是像啤酒一樣的咖啡色?

    nǐ de niàoyè shì shénme yánsè de: qiǎnsè de、 shēn huángsè de、 qiǎn hóngsè de háishi xiàng píjiǔ yīyàng de kāfēisè?

    Urine của anh có màu gì: trong suốt, vàng đậm, đỏ nhạt hay nâu như bia?

  • 3

    我們想驗一下您的尿液。

    wǒmen xiǎng yàn yīxià nín de niàoyè。

    Chúng tôi muốn kiểm tra nước tiểu của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尿液 nghĩa là gì? · Kaori Dict