學華語Kaori Dict

局勢

giản thể: 局势

shì

ㄐㄩˊ ㄕˋ

CỤC THẾ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tình hình
  2. 2.trạng thái (của sự việc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會控制住局勢。

    wǒ huì kòngzhì zhù júshì。

    Tôi sẽ kiểm soát tình hình

  • 2

    那是個微妙的局勢。

    nàshi gě wēimiào de júshì。

    Đó là một tình huống tinh tế

  • 3

    國際局勢發生了很大的變動。

    guójì júshì fāshēng le hěn dà de biàndòng。

    Sự tình hình quốc tế đã có những thay đổi lớn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

局势 nghĩa là gì? · Kaori Dict