學華語Kaori Dict

屬於

giản thể: 属于

shǔ

ㄕㄨˇ ㄩˊ

THUỘC VU

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.được phân loại là
  2. 2.thuộc về
  3. 3.là một phần của

例句Câu ví dụ

  • 1

    勝利屬於我們!

    shèng lì shǔ yú wǒ men

    Thắng lợi thuộc về chúng ta

  • 2

    這門學科屬於天文。

    zhè mén xué kē shǔ yú tiān wén

    Môn học này thuộc về thiên văn

  • 3

    他屬於這個族。

    tā shǔ yú zhè ge zú

    Anh ấy thuộc về dân tộc này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

属于 nghĩa là gì? · Kaori Dict