學華語Kaori Dict

熟語

giản thể: 熟语

shú

ㄕㄨˊ ㄩˇ

THỤC NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我們學外語時,我們學熟語。

    dāng wǒmen xué wàiyǔ shí, wǒmen xué shúyǔ。

    Khi chúng ta học ngoại ngữ, chúng ta học các thành ngữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟語 nghĩa là gì? · Kaori Dict