例句Câu ví dụ
- 1
當我們學外語時,我們學熟語。
dāng wǒmen xué wàiyǔ shí, wǒmen xué shúyǔ。
Khi chúng ta học ngoại ngữ, chúng ta học các thành ngữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
