學華語Kaori Dict

層見迭出

giản thể: 层见迭出

céngjiàndiéchū

ㄘㄥˊ ㄐㄧㄢˋ ㄉㄧㄝˊ ㄔㄨ

TẦNG KIẾN ĐIỆT XUẤT

  1. 1.xảy ra thường xuyên
  2. 2.xảy ra lặp đi lặp lại

Cách đọc khác:céngxiàndiéchū層見迭出 — biến thể của 層見疊出

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

層見迭出 nghĩa là gì? · Kaori Dict