學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
履踐
履踐
giản thể:
履践
lǚ
jiàn
[ㄌㄩˇ ㄐㄧㄢˋ]
LÝ TIỄN
1.
thực hiện (một nhiệm vụ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
實踐
shíjiàn
thực hành
履行
lǚxíng
thực hiện (nghĩa vụ của mình)
履歷
lǚlì
lý lịch (học vấn và công việc)
踐踏
jiàntà
giẫm đạp
步履
bùlǚ
dáng đi
履
lǚ
giày
踐
jiàn
thực hiện (lời hứa)
作踐
zuòjiàn
ngược đãi
逐字解
Từng chữ trong từ
履
lý
giày dép, giày
踐
tiễn
dẫm đạp, bước lên, đi trên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
旅檢
lǚjiǎn
kiểm tra hành khách (hải quan)
綠箭
Lǜjiàn
Wrigley's Doublemint (thương hiệu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
履践 nghĩa là gì? · Kaori Dict