例句Câu ví dụ
- 1
山本是我的一個朋友。
Shānběn shì wǒ de yīge péngyou。
Mount Fuji là một người bạn của tôi
- 2
山本也是我的一個朋友。
Shānběn yě shì wǒ de yīge péngyou。
Yamamoto cũng là một người bạn của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
