學華語Kaori Dict

山東省

giản thể: 山东省

ShāndōngShěng

ㄕㄢ ㄉㄨㄥ ㄕㄥˇ

SƠN ĐÔNG TỈNH

  1. 1.Sơn Đông, tỉnh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 魯|鲁[Lu3], thủ phủ Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是杜宇,是一名來自齊魯工業大學(山東省科學院)計算機科學與技術學部的學生。

    wǒ shì dùyǔ, shì yī míng láizì Qílǔ gōngyèdàxué ( ShāndōngShěng kēxuéyuàn ) jìsuànjīkēxué yǔ jìshù xué bù de xuésheng。

    Tôi là Du Yu, một sinh viên thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Qilu (Viện Khoa học Sơn Đông)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山東省 nghĩa là gì? · Kaori Dict