例句Câu ví dụ
- 1
不要岔開我的問題。
bùyào chàkāi wǒ de wèntí。
Đừng lảng tránh câu hỏi của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
不要岔開我的問題。
bùyào chàkāi wǒ de wèntí。
Đừng lảng tránh câu hỏi của tôi