學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岱宗
岱宗
Dài
zōng
[ㄉㄞˋ ㄗㄨㄥ]
ĐẠI TÔNG
1.
tên khác của Núi Thái 泰山 ở Sơn Đông, là chính hoặc tổ tiên của Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]
2.
Núi Thái là nơi an nghỉ của linh hồn đã khuất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宗教
zōngjiào
tôn giáo
宗
zōng
trường phái
祖宗
zǔzōng
tổ tiên
宗旨
zōngzhǐ
mục tiêu
正宗
zhèngzōng
trường phái chính thống
大宗
dàzōng
số lượng lớn
禪宗
Chánzōng
Phật giáo Thiền
傳宗接代
chuánzōngjiēdài
nối dõi tông đường
逐字解
Từng chữ trong từ
岱
đại, đồi
Đại Sơn, một trong năm dãy núi thiêng liêng của Trung Quốc
宗
tông
họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
代宗
Dàizōng
Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰[Jing3 tai4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岱宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict