代宗
Dàizōng
[ㄉㄞˋ ㄗㄨㄥ]
ĐẠI TÔNG
- 1.Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰[Jing3 tai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.