例句Câu ví dụ
- 1
廣東料理以清淡鮮甜著稱,與川菜的麻辣風格截然不同。
Guǎngdōng liàolǐ yǐ qīngdàn xiān tián zhùchēng, yǔ Chuāncài de málà fēnggé jiéránbùtóng。
Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với vị thanh nhẹ và ngọt, hoàn toàn khác biệt với phong cách cay nồng của ẩm thực Tứ Xuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
