學華語Kaori Dict

川菜

Chuāncài

ㄔㄨㄢ ㄘㄞˋ

XUYÊN THÁI

  1. 1.ẩm thực Tứ Xuyên hoặc ẩm thực Tứ Xuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    廣東料理以清淡鮮甜著稱,與川菜的麻辣風格截然不同。

    Guǎngdōng liàolǐ yǐ qīngdàn xiān tián zhùchēng, yǔ Chuāncài de málà fēnggé jiéránbùtóng。

    Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với vị thanh nhẹ và ngọt, hoàn toàn khác biệt với phong cách cay nồng của ẩm thực Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

川菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict