巡更
xúngēng
[ㄒㄩㄣˊ ㄍㄥ]
TUẦN CANH
- 1.tuần tra ban đêm, đánh mõ hoặc chiêng để báo giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
[ㄒㄩㄣˊ ㄍㄥ]
TUẦN CANH
