學華語Kaori Dict

巡遊

giản thể: 巡游

xúnyóu

ㄒㄩㄣˊ ㄧㄡˊ

TUẦN DU

例句Câu ví dụ

  • 1

    一大群人聚在一起看巡游。

    yī dà qún rén jùzàiyīqǐ kàn xúnyóu。

    Một đám đông người tụ tập lại để xem màn diễu hành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡游 nghĩa là gì? · Kaori Dict