巡行
xúnxíng
[ㄒㄩㄣˊ ㄒㄧㄥˊ]
TUẦN HÀNH
- 1.tuần tra
- 2.đi dạo
- 3.quanh quẩn trong một khu vực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.