工行
Gōngháng
[ㄍㄨㄥ ㄏㄤˊ]
CÔNG HÀNG
- 1.ICBC (Ngân hàng Công Thương Trung Quốc)
- 2.viết tắt của 工商銀行|工商银行[Gong1 Shang1 Yin2 hang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.