例句Câu ví dụ
- 1
東京巨蛋的電話號碼是多少?
Dōngjīng jùdàn de diànhuà hàomǎ shì duōshao?
Số điện thoại của Tokyo Dome là bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
