學華語Kaori Dict

巨蛋

dàn

ㄐㄩˋ ㄉㄢˋ

CỰ ĐẢN

  1. 1.sân vận động
  2. 2.công trình hình bầu dục
  3. 3.mái vòm

例句Câu ví dụ

  • 1

    東京巨蛋的電話號碼是多少?

    Dōngjīng jùdàn de diànhuà hàomǎ shì duōshao?

    Số điện thoại của Tokyo Dome là bao nhiêu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict