例句Câu ví dụ
- 1
"先生, 你是一個帝國主義者!" "而你, 先生, 是一個巨魔。"
" xiānsheng , nǐ shì yīge dìguózhǔyì zhě ! " " ér nǐ , xiānsheng , shì yīge jùmó。 "
'Quý ông, anh là một chủ nghĩa đế quốc!' 'Và anh, quý ông, là một con quỷ.'
"先生, 你是一個帝國主義者!" "而你, 先生, 是一個巨魔。"
" xiānsheng , nǐ shì yīge dìguózhǔyì zhě ! " " ér nǐ , xiānsheng , shì yīge jùmó。 "
'Quý ông, anh là một chủ nghĩa đế quốc!' 'Và anh, quý ông, là một con quỷ.'