學華語Kaori Dict

巨魔

ㄐㄩˋ ㄇㄛˊ

CỰ MA

  1. 1.(trò chơi) quái vật
  2. 2.(Internet) kẻ quấy rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    "先生, 你是一個帝國主義者!" "而你, 先生, 是一個巨魔。"

    " xiānsheng , nǐ shì yīge dìguózhǔyì zhě ! " " ér nǐ , xiānsheng , shì yīge jùmó。 "

    'Quý ông, anh là một chủ nghĩa đế quốc!' 'Và anh, quý ông, là một con quỷ.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨魔 nghĩa là gì? · Kaori Dict