差事
chàshì
[ㄔㄚˋ ㄕˋ]
SAI SỰ
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
這不是件困難的差事。
zhèbu shì jiàn kùnnan de chàshì。
Đây không phải là công việc khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!