差役
chāiyì
[ㄔㄞ ㄧˋ]
SAI DỊCH
- 1.lao động cưỡng bức của tá điền phong kiến (sưu dịch)
- 2.quan sai của nha môn phong kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!