- 1.biến thể er hoá của 差點|差点[cha4 dian3]

例句Câu ví dụ
- 1
他差點兒摔倒。
tā chà diǎnr shuāi dǎo
Anh ấy gần như ngã
- 2
差點兒發生了外交事故。
chàdiǎnr fāshēng le wàijiāo shìgù。
Gần như xảy ra một sự cố ngoại giao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.