
例句Câu ví dụ
- 1
你跟他比可差遠了,四眼田雞。
nǐ gēn tā bǐ kě chàyuǎn le, sìyǎntiánjī。
Ngươi so với hắn thì kém xa, mắt kính cận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.