學華語Kaori Dict

差遠

giản thể: 差远

chàyuǎn

ㄔㄚˋ ㄩㄢˇ

SAI VIỄN

  1. 1.thua kém
  2. 2.không đạt tiêu chuẩn
  3. 3.kém xa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhầm lẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你跟他比可差遠了,四眼田雞。

    nǐ gēn tā bǐ kě chàyuǎn le, sìyǎntiánjī。

    Ngươi so với hắn thì kém xa, mắt kính cận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差遠 nghĩa là gì? · Kaori Dict