學華語Kaori Dict

差點兒

giản thể: 差点儿

chàdiǎnr

[ㄔㄚˋ ㄉㄧㄢˇ ㄖ˙]

SAI ĐIỂM NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 差點|差点[cha4 dian3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他差點兒摔倒。

    tā chà diǎnr shuāi dǎo

    Anh ấy gần như ngã

  • 2

    差點兒發生了外交事故。

    chàdiǎnr fāshēng le wàijiāo shìgù。

    Gần như xảy ra một sự cố ngoại giao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差點兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict