學華語Kaori Dict

布娃娃

wa

ㄅㄨˋ ㄨㄚˊ ㄨㄚ˙

BỐ OA OA

例句Câu ví dụ

  • 1

    她利用空閒時間做布娃娃。

    tā lìyòng kòngxián shíjiān zuò bùwáwa。

    Cô ấy tận dụng thời gian rảnh để làm búp bê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布娃娃 nghĩa là gì? · Kaori Dict