布朗
Bùlǎng
[ㄅㄨˋ ㄌㄤˇ]
BỐ LÃNG
- 1.Brown (tên)
- 2.Gordon Brown (1951-), chính trị gia Vương quốc Anh, thủ tướng 2007-2010

例句Câu ví dụ
- 1
你認識布朗先生嗎?
nǐ rènshi Bùlǎng xiānsheng ma ?
Anh có biết ông Brown không?
- 2
你認識布朗先生嗎?
nǐ rènshi Bùlǎng xiānsheng ma?
Anh có biết ông Brown không
- 3
她婚前是布朗家的。
tā hūnqián shì Bùlǎng jiāde。
Cô ấy trước hôn nhân thuộc về gia đình Brown