學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
布爾諾
布爾諾
giản thể:
布尔诺
Bù
ěr
nuò
[ㄅㄨˋ ㄦˇ ㄋㄨㄛˋ]
BỐ NHĨ NẶC
1.
Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
承諾
chéngnuò
hứa
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
逐字解
Từng chữ trong từ
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
爾
nhĩ, nhãi
anh
諾
nặc
hứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
布爾諾 nghĩa là gì? · Kaori Dict