學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帑
帑
tǎng
[ㄊㄤˇ]
THẢNG
1.
kho bạc nhà nước
2.
quỹ công
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帑藏
tǎngzàng
kho bạc nhà nước
內帑
nèitǎng
(lịch sử) kho bạc riêng của hoàng đế; kho bạc cung đình
公帑
gōngtǎng
(ngữ văn) quỹ nhà nước
逐字解
Từng chữ trong từ
帑
thảng, nô
kho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
湯
tāng
canh
糖
táng
đường
躺
tǎng
ngả lưng
趟
tàng
lượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng
燙
tàng
làm bỏng
堂
táng
phòng lớn cho mục đích cụ thể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帑 nghĩa là gì? · Kaori Dict