學華語Kaori Dict

帕內爾

giản thể: 帕内尔

nèiěr

ㄆㄚˋ ㄋㄟˋ ㄦˇ

PHÁCH NỘI NHĨ

  1. 1.Parnell (tên)
  2. 2.Charles Stewart Parnell (1846-1891), chính trị gia theo chủ nghĩa dân tộc Ireland

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帕内尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict