學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帘
帘
lián
[ㄌㄧㄢˊ]
LIÊM
1.
cờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng
2.
biến thể của 簾|帘[lian2]
Cách đọc khác:
lián
— màn che hoặc rèm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
窗簾
chuānglián
rèm cửa sổ
簾子
liánzi
rèm
眼簾
yǎnlián
đôi mắt (trong văn học)
簾
lián
màn che hoặc rèm
帳簾
zhànglián
rèm cửa
捲簾
juǎnlián
màn cuốn
浴簾
yùlián
màn tắm
簾布
liánbù
vải sợi dùng trong lốp xe
逐字解
Từng chữ trong từ
帘
liêm, rèm
cờ hiệu của tiệm rượu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
臉
liǎn
khuôn mặt
連
lián
liên kết
練
liàn
luyện tập
煉
liàn
luyện
㢘
lián
biến thể cũ của 廉[lian2]
䥥
lián
biến thể cũ của 鐮|镰[lian2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帘 nghĩa là gì? · Kaori Dict